american egret

american egret

A white American egret stands gracefully in a shallow marsh.

Định nghĩa

Danh từ: Loài diệc trắng phổ biến thuộc chi Egretta được tìm thấychâu Mỹ; đây một dạng của loài diệc trắng Cựu Thế giới Casmerodius albus.

dụ sử dụng
  • (Loài diệc trắng châu Mỹ thường được thấy đang lộivùng nước nông tại Florida.)
  • (Những người quan sát chim đã phát hiện một con diệc trắng châu Mỹ gần bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "American egret" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc điểu học để phân biệt loài này với các loại diệc khác như diệc lớn (great egret) hay diệc tuyết (snowy egret).
    • The American egret is a subspecies of the great egret, adapted to the Americas. (Diệc trắng châu Mỹ một phân loài của diệc lớn, thích nghi với châu Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Great egret (danh từ): diệc lớn, một loài diệc trắng kích thước lớn hơn, phân bố rộng khắp thế giới.

    • The great egret is closely related to the American egret. (Diệc lớn quan hệ họ hàng gần với diệc trắng châu Mỹ.)
  • Snowy egret (danh từ): diệc tuyết, một loài diệc trắng nhỏ hơn với chân đen mỏ đen.

    • Unlike the snowy egret, the American egret has a yellow bill. (Không giống diệc tuyết, diệc trắng châu Mỹ mỏ màu vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Egretta alba (danh từ khoa học): tên khoa học của loài này, hiện nay thường được gộp vào .
  • Common egret (danh từ): diệc trắng thường, tên gọi chung cho loài nàymột số khu vực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "American egret")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "American egret")